bao chiếm
Định nghĩa
- Động từ:
- Chiếm đoạt, chiếm hữu một cách trái phép hoặc quá mức: Hành động lấy hoặc kiểm soát một cái gì đó (thường là tài sản, đất đai, quyền lợi) một cách bất hợp pháp, phi lý hoặc với số lượng/quy mô vượt quá mức cho phép, thường gây thiệt hại cho lợi ích chung hoặc của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Một số cá nhân đã bao chiếm đất công để xây dựng nhà ở trái phép.
- Việc bao chiếm tài nguyên nước sạch là hành vi đáng lên án.
- Không được bao chiếm lối đi chung làm nơi để đồ riêng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bao chiếm" trong bối cảnh kinh tế, chính trị: Có thể dùng để chỉ việc độc quyền, thao túng hoặc kiểm soát quá mức một lĩnh vực, thị trường hay quyền lực.
- Tập đoàn lớn đó bị cáo buộc bao chiếm thị trường và hạn chế cạnh tranh.
Biến thể và từ gần giống
- Chiếm đoạt (động từ): Lấy một cách trái phép cái thuộc về người khác. (Nhấn mạnh hành vi lấy đi).
- Lấn chiếm (động từ): Xâm lấn, chiếm dần (thường là đất đai, ranh giới). (Nhấn mạnh quá trình từ từ).
- Độc chiếm (động từ): Chiếm giữ một mình, không chia sẻ. (Nhấn mạnh tính duy nhất, loại trừ người khác).
- Bao sân (động từ, khẩu ngữ): Ôm đồm, giành làm nhiều việc một mình. (Thường dùng trong công việc, ít mang sắc thái pháp lý mạnh như "bao chiếm").
Từ đồng nghĩa
- Chiếm dụng: Sử dụng trái phép.
- Xâm chiếm: Dùng vũ lực hoặc thế lực để chiếm.
- Sở hữu bất hợp pháp: Có được một cách không đúng luật.
Từ trái nghĩa
- Trả lại: Đưa lại cho chủ sở hữu hợp pháp.
- Giải tỏa: Chấm dứt tình trạng chiếm giữ trái phép.
- Công hữu hóa: Chuyển thành tài sản chung.
- Chính quyền đã giải tỏa, xóa bỏ các khu nhà bao chiếm đất công.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bao chiếm" mang sắc thái rất tiêu cực, thường được dùng trong văn bản pháp luật, báo chí phê phán hoặc diễn đạt sự lên án các hành vi sai trái.
- Đây là một từ Hán Việt, có tính trang trọng và nghiêm túc, ít dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày.